Bước tới nội dung

𤓛

Từ điển mở Wiktionary
𤓛 U+244DB, 𤓛
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-244DB
𤓚
[U+244DA]
CJK Unified Ideographs Extension B 𤓜
[U+244DC]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𤓛 (bộ thủ Khang Hi 86, +20, 24 nét, hình thái耀)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 688, ký tự 11
  • Dữ liệu Unihan: U+244DB