Bước tới nội dung

𤣩

Từ điển mở Wiktionary
𤣩 U+248E9, 𤣩
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-248E9
𤣨
[U+248E8]
CJK Unified Ideographs Extension B 𤣪
[U+248EA]

U+2EA9, ⺩
CJK RADICAL JADE

[U+2EA8]
CJK Radicals Supplement
[U+2EAA]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𤣩 (bộ thủ Khang Hi 96, +0, 4 nét, Thương Hiệt 一土 (MG), hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 727, ký tự 2
  • Dữ liệu Unihan: U+248E9

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𤣩 – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).

Tham khảo

[sửa]