Bước tới nội dung

𤫤

Từ điển mở Wiktionary
𤫤 U+24AE4, 𤫤
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-24AE4
𤫣
[U+24AE3]
CJK Unified Ideographs Extension B 𤫥
[U+24AE5]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𤫤 (bộ thủ Khang Hi 96, +21, 25 nét, hình thái𤣩)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 745, ký tự 32
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 2, tr. 1147, ký tự 9
  • Dữ liệu Unihan: U+24AE4