Bước tới nội dung

𥤦

Từ điển mở Wiktionary
𥤦 U+25926, 𥤦
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-25926
𥤥
[U+25925]
CJK Unified Ideographs Extension B 𥤧
[U+25927]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𥤦 (bộ thủ Khang Hi 116, +2, 7 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 862, ký tự 27
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2719, ký tự 4
  • Dữ liệu Unihan: U+25926