Bước tới nội dung

𥸬

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𥸬

Chữ Hán

[sửa]
𥸬 U+25E2C, 𥸬
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-25E2C
𥸫
[U+25E2B]
CJK Unified Ideographs Extension B 𥸭
[U+25E2D]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

𥸬

  1. Michi.

Tham khảo