Bước tới nội dung

𥻺

Từ điển mở Wiktionary
𥻺 U+25EFA, 𥻺
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-25EFA
𥻹
[U+25EF9]
CJK Unified Ideographs Extension B 𥻻
[U+25EFB]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𥻺 (bộ thủ Khang Hi 119, +10, 16 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 912, ký tự 10
  • Dữ liệu Unihan: U+25EFA