Bước tới nội dung

𦈆

Từ điển mở Wiktionary
𦈆 U+26206, 𦈆
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-26206
𦈅
[U+26205]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦈇
[U+26207]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦈆 (bộ thủ Khang Hi 120, +24, 30 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 944, ký tự 24
  • Dữ liệu Unihan: U+26206