Bước tới nội dung

𦌶

Từ điển mở Wiktionary
𦌶 U+26336, 𦌶
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-26336
𦌵
[U+26335]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦌷
[U+26337]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦌶 (bộ thủ Khang Hi 122, +15, 20 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 950, ký tự 21
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2929, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+26336