Bước tới nội dung

𦓎

Từ điển mở Wiktionary
𦓎 U+264CE, 𦓎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-264CE
𦓍
[U+264CD]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦓏
[U+264CF]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦓎 (bộ thủ Khang Hi 126, +2, 8 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 961, ký tự 19
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2811, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+264CE