Bước tới nội dung

𦓡

Từ điển mở Wiktionary
𦓡 U+264E1, 𦓡
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-264E1
𦓠
[U+264E0]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦓢
[U+264E2]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦓡 (bộ thủ Khang Hi 126, +11, 17 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 962, ký tự 15
  • Dữ liệu Unihan: U+264E1