Bước tới nội dung

𦓣

Từ điển mở Wiktionary
𦓣 U+264E3, 𦓣
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-264E3
𦓢
[U+264E2]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦓤
[U+264E4]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦓣 (bộ thủ Khang Hi 126, +18, 24 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 962, ký tự 15
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 4, tr. 2813, ký tự 14
  • Dữ liệu Unihan: U+264E3