Bước tới nội dung

𦟐

Từ điển mở Wiktionary
𦟐 U+267D0, 𦟐
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-267D0
𦟏
[U+267CF]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦟑
[U+267D1]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𦟐 (bộ thủ Khang Hi 130, +10, 14 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 992, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+267D0