Bước tới nội dung

𦠌

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𦠌

Chữ Hán

[sửa]
𦠌 U+2680C, 𦠌
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2680C
𦠋
[U+2680B]
CJK Unified Ideographs Extension B 𦠍
[U+2680D]

Tra cứu

  • Dữ liệu Unicode: U+2680C (liên kết ngoài tiếng Anh)
  • Bộ thủ của chữ Hán này cũng có thể là “肉”.

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Động từ

𦠌

  1. Đã nấu xong, đã làm xong.
  2. Đun sôi.

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo