Bước tới nội dung

𨂔

Từ điển mở Wiktionary
𨂔 U+28094, 𨂔
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-28094
← 𨂓
[U+28093]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨂕 →
[U+28095]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨂔 (bộ thủ Khang Hi 157, 足+8, 15 nét, hình thái ⿰𧾷育)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1229, ký tự 7
  • Dữ liệu Unihan: U+28094

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲) : hình 𧾷 + thanh 育 (dục).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨂔: Âm Nôm: dọc[1][2]

  1. Dạng Nôm của dọc

Tham khảo

[sửa]