Bước tới nội dung

𨇡

Từ điển mở Wiktionary
𨇡 U+281E1, 𨇡
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-281E1
𨇠
[U+281E0]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨇢
[U+281E2]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨇡 (bộ thủ Khang Hi 157, +16, 23 nét, hình thái𧾷)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1236, ký tự 11
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 3749, ký tự 12
  • Dữ liệu Unihan: U+281E1