Bước tới nội dung

𨑮

Từ điển mở Wiktionary
𨑮 U+2846E, 𨑮
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2846E
𨑭
[U+2846D]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨑯
[U+2846F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨑮 (bộ thủ Khang Hi 162, +4, 7 nét, hình thái)

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1254, ký tự 17
  • Dữ liệu Unihan: U+2846E