Bước tới nội dung

𨷑

Từ điển mở Wiktionary
𨷑 U+28DD1, 𨷑
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-28DD1
𨷐
[U+28DD0]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨷒
[U+28DD2]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨷑 (bộ thủ Khang Hi 169, +13, 21 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1343, ký tự 1
  • Dữ liệu Unihan: U+28DD1

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨷑: Âm Nôm: [1][2]

  1. Dạng Nôm của mở.

Tham khảo

[sửa]