Bước tới nội dung

𨼋

Từ điển mở Wiktionary
𨼋 U+28F0B, 𨼋
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-28F0B
𨼊
[U+28F0A]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨼌
[U+28F0C]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨼋 (bộ thủ Khang Hi 170, +12, 14 nét, hình thái(G) hoặc ⿰(TV))

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1360, ký tự 15
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 4157, ký tự 5
  • Dữ liệu Unihan: U+28F0B