Bước tới nội dung

𨽣

Từ điển mở Wiktionary
𨽣 U+28F63, 𨽣
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-28F63
𨽢
[U+28F62]
CJK Unified Ideographs Extension B 𨽤
[U+28F64]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𨽣 (bộ thủ Khang Hi 170, +17 trong chữ Hán phồn thể, 阜+16 trong chữ Hán giản thể, 20 nét trong chữ Hán phồn thể, 19 strokes in chữ Hán giản thể, Thương Hiệt 弓中廿口木 (NLTRD), tứ giác hiệu mã 74294, hình thái𦾈)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: not present, would follow tr. 1363, ký tự 13
  • Dữ liệu Unihan: U+28F63