𩆿
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𩆿 (bộ thủ Khang Hi 173, 雨+18, 26 nét, hình thái ⿱雨雙)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𩆿 – xem 雙. (Ký tự này là dạng biến thể của 雙). |
| ||||||||
𩆿 (bộ thủ Khang Hi 173, 雨+18, 26 nét, hình thái ⿱雨雙)
| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𩆿 – xem 雙. (Ký tự này là dạng biến thể của 雙). |