Bước tới nội dung

𩆿

Từ điển mở Wiktionary
𩆿 U+291BF, 𩆿
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-291BF
𩆾
[U+291BE]
CJK Unified Ideographs Extension B 𩇀
[U+291C0]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𩆿 (bộ thủ Khang Hi 173, +18, 26 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]
  • Khang Hi từ điển: tr. 1381, ký tự 6
  • Hán ngữ Đại Tự điển (ấn bản đầu tiên): tập 6, tr. 4085, ký tự 6
  • Dữ liệu Unihan: U+291BF

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𩆿 – xem .
(Ký tự này là dạng biến thể của ).