Bước tới nội dung

𪁪

Từ điển mở Wiktionary
Tra từ bắt đầu bởi
𪁪

Chữ Hán

[sửa]
𪁪 U+2A06A, 𪁪
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2A06A
𪁩
[U+2A069]
CJK Unified Ideographs Extension B 𪁫
[U+2A06B]

Tra cứu

Chuyển tự

Tiếng Quan Thoại

Danh từ

𪁪

  1. Con .

Xem thêm

[sửa]

Tham khảo