𫈎
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𫈎 (bộ thủ Khang Hi 140, 艸+7, 11 nét, hình thái ⿱艹劲)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2B20E
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𫈎 – xem 葝. (Ký tự này là dạng giản thể của 葝). |
Ghi chú:
|