Bước tới nội dung

𫈎

Từ điển mở Wiktionary
𫈎 U+2B20E, 𫈎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2B20E
𫈍
[U+2B20D]
CJK Unified Ideographs Extension C 𫈏
[U+2B20F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𫈎 (bộ thủ Khang Hi 140, +7, 11 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𫈎 – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: