𫍧
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𫍧 (bộ thủ Khang Hi 149, 讠+7, 9 nét, hình thái ⿰讠来)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2B367
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𫍧 – xem 誺. (Ký tự này là dạng giản thể của 誺). |
Ghi chú:
|