Bước tới nội dung

𫍧

Từ điển mở Wiktionary
𫍧 U+2B367, 𫍧
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2B367
𫍦
[U+2B366]
CJK Unified Ideographs Extension C 𫍨
[U+2B368]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𫍧 (bộ thủ Khang Hi 149, +7, 9 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𫍧 – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: