𫑘
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𫑘 (bộ thủ Khang Hi 163, 邑+4, 6 nét, hình thái ⿰专阝)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2B458
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𫑘 – xem 鄟. (Ký tự này là dạng giản thể của 鄟). |
Ghi chú:
|