Bước tới nội dung

𫑘

Từ điển mở Wiktionary

𫑘 U+2B458, 𫑘
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2B458
𫑗
[U+2B457]
CJK Unified Ideographs Extension C 𫑙
[U+2B459]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𫑘 (bộ thủ Khang Hi 163, +4, 6 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𫑘 – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: