Bước tới nội dung

𫺴

Từ điển mở Wiktionary

𫺴 U+2BEB4, 𫺴
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2BEB4
← 𫺳
[U+2BEB3]
CJK Unified Ideographs Extension E 𫺵 →
[U+2BEB5]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𫺴 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+10, 14 nét, hình thái ⿰忘肙)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Việt

[sửa]

Nguồn gốc ký tự

[sửa]

Chữ hình thanh (形聲) : hình 忘 (“quên”) + abbreviated thanh 涓 (quyên).

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𫺴: Âm Nôm: quên[1][2][3]

  1. Dạng Nôm của quên

Tham khảo

[sửa]