𫺴
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𫺴 (bộ thủ Khang Hi 61, 心+10, 14 nét, hình thái ⿰忘肙)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2BEB4
Tiếng Việt
[sửa]Nguồn gốc ký tự
[sửa]Chữ hình thanh (形聲) : hình 忘 (“quên”) + abbreviated thanh 涓 (quyên).