Bước tới nội dung

𬘩

Từ điển mở Wiktionary

𬘩 U+2C629, 𬘩
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2C629
𬘨
[U+2C628]
CJK Unified Ideographs Extension E 𬘪
[U+2C62A]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𬘩 (bộ thủ Khang Hi 120, +7, 9 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𬘩 – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: