𬘩
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𬘩 (bộ thủ Khang Hi 120, 纟+7, 9 nét, hình thái ⿰纟廷)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2C629
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𬘩 – xem 綎. (Ký tự này là dạng giản thể của 綎). |
Ghi chú:
|