𬣙
Giao diện
| ||||||||
Đa ngữ
[sửa]Ký tự chữ Hán
[sửa]𬣙 (bộ thủ Khang Hi 149, 讠+3, 5 nét, hình thái ⿰讠于)
Tham khảo
[sửa]- Dữ liệu Unihan: U+2C8D9
Tiếng Trung Quốc
[sửa]| Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𬣙 – xem 訏. (Ký tự này là dạng giản thể của 訏). |
Ghi chú:
|