Bước tới nội dung

𭭃

Từ điển mở Wiktionary

𭭃 U+2DB43, 𭭃
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-2DB43
𭭂
[U+2DB42]
CJK Unified Ideographs Extension F 𭭄
[U+2DB44]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𭭃 (bộ thủ Khang Hi 75, +27, 31 nét, hình thái𥃭)

Tham khảo

[sửa]