Bước tới nội dung

𱅡

Từ điển mở Wiktionary

𱅡 U+31161, 𱅡
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-31161
𱅠
[U+31160]
CJK Unified Ideographs Extension G 𱅢
[U+31162]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𱅡 (bộ thủ Khang Hi 187, +10, 13 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]
Để biết cách phát âm và định nghĩa của 𱅡 – xem .
(Ký tự này là dạng giản thể của ).
Ghi chú: