Bước tới nội dung

𲅎

Từ điển mở Wiktionary

𲅎 U+3214E, 𲅎
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-3214E
𲅍
[U+3214D]
CJK Unified Ideographs Extension H 𲅏
[U+3214F]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𲅎 (bộ thủ Khang Hi 162, +3, 7 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]