Bước tới nội dung

𲅐

Từ điển mở Wiktionary

𲅐 U+32150, 𲅐
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-32150
𲅏
[U+3214F]
CJK Unified Ideographs Extension H 𲅑
[U+32151]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𲅐 (bộ thủ Khang Hi 162, +4, 8 nét, hình thái)

Tham khảo

[sửa]