Bước tới nội dung

𲕄

Từ điển mở Wiktionary

𲕄 U+32544, 𲕄
CJK UNIFIED IDEOGRAPH-32544
← 𲕃
[U+32543]
CJK Unified Ideographs Extension J 𲕅 →
[U+32545]

Đa ngữ

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𲕄 (bộ thủ Khang Hi 30, 口+8, 11 nét, hình thái ⿰口明)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Việt

[sửa]

Ký tự chữ Hán

[sửa]

𲕄: Âm Nôm: mừng[1]

  1. Dạng Nôm của mừng

Từ ghép

[sửa]

Tham khảo

[sửa]