Bước tới nội dung

-elect

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: elect

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ elect.

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh:(tập tin)

Hậu tố

[sửa]

-elect

  1. Tân cử, đã được chọn, đã được bầu (nhưng chưa nhậm chức...).
    President-elect.
    Tân tổng thống, tổng thống tân cử, tân cử tổng thống.