1-byte character code

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

1-byte character code (số nhiều 1-byte character codes)

mã ký tự 1 byte

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]