11
Giao diện
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]- Số mười một.
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]11 (số nhiều 11s)
- (cricket) Một đội bóng gậy gồm mười một cầu thủ.
- (bóng đá) Một đội bóng đá gồm mười một cầu thủ.
- (đếm được, Mỹ, từ lóng) Một con số nằm ngoài thang điểm giả định từ 1 đến 10.
- Một loại người khác thường (có gì đó đặc biệt) là một người có ngoại hình hấp dẫn.
- Mức độ cường độ rất cao.
