Bước tới nội dung

11

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: 11., ,

Đa ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Ký tự

[sửa]

11 (trước 10, sau 12)

  1. Số mười một.

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • Âm thanh (Úc):(tập tin)

Danh từ

[sửa]

11 (số nhiều 11s)

  1. (cricket) Một đội bóng gậy gồm mười một cầu thủ.
  2. (bóng đá) Một đội bóng đá gồm mười một cầu thủ.
  3. (đếm được, Mỹ, từ lóng) Một con số nằm ngoài thang điểm giả định từ 1 đến 10.
    1. Một loại người khác thường (có gì đó đặc biệt) là một người có ngoại hình hấp dẫn.
    2. Mức độ cường độ rất cao.

Từ phái sinh

[sửa]