3D configuration

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

3D configuration (số nhiều 3D configurations)

  • cấu hình 3 chiều
  • cấu hình nổi

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]