Bước tới nội dung

67

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: *67

Đa ngữ

[sửa]
Wikipedia tiếng Việt có một bài viết về:

Ký tự

[sửa]

67 (trước 66, sau 68)

  1. Số sáu mươi bảy.

Tiếng Pháp

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Tính từ

[sửa]

67 (không biến cách)

  1. (từ lóng) Đồng nghĩa của cishet
    Đồng nghĩa: cis-hétéro, cishétérosexuel

Danh từ

[sửa]

67  hoặc gc (không biến cách)

  1. (từ lóng) Đồng nghĩa của cishet
    Đồng nghĩa: cis-hétéro, cishétérosexuel

Từ phái sinh

[sửa]

Tiếng Trung Quốc

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ (luk1) + (cat6).

Cách phát âm

[sửa]

Ghi chú:
  • luk1 cat - phát âm từ nguyên;
  • luk6 cat1 - phát âm chính tả.

    Thán từ

    [sửa]

    67

    1. (Quảng Đông, leetspeak, thô tục) Dạng thay thế của 碌柒 (luk1 cat6)