67
Giao diện
Xem thêm: *67
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]67 (không biến cách)
- (từ lóng) Đồng nghĩa của cishet
- Đồng nghĩa: cis-hétéro, cishétérosexuel
Danh từ
[sửa]67 gđ hoặc gc (không biến cách)
- (từ lóng) Đồng nghĩa của cishet
- Đồng nghĩa: cis-hétéro, cishétérosexuel
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Trung Quốc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Quảng Đông (Việt bính): luk1 cat6 / luk6 cat1
- Quảng Đông
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
- Việt bính: luk1 cat6 / luk6 cat1
- Yale: lūk chaht / luhk chāt
- Bính âm tiếng Quảng Đông: luk7 tsat9 / luk9 tsat7
- Latinh hóa tiếng Quảng Đông: lug1 ced6 / lug6 ced1
- IPA Hán học (ghi chú): /lʊk̚⁵ t͡sʰɐt̚²/, /lʊk̚² t͡sʰɐt̚⁵/
- (Quảng Đông tiêu chuẩn, Quảng Châu–Hồng Kông)+
Ghi chú:
- luk1 cat - phát âm từ nguyên;
- luk6 cat1 - phát âm chính tả.
Thán từ
[sửa]67
- (Quảng Đông, leetspeak, thô tục) Dạng thay thế của 碌柒 (luk1 cat6)
Thể loại:
- Ký tự số đếm đa ngữ
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Pháp
- Tính từ tiếng Pháp
- Từ lóng tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ không biến cách tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
- Danh từ giống cái tiếng Pháp
- Danh từ có nhiều giống tiếng Pháp
- fr:Giới tính
- fr:LGBTQ
- fr:Xu hướng tính dục
- Số đồng âm tiếng Pháp
- Mục từ tiếng Trung Quốc
- Mục từ tiếng Quảng Đông
- Thán từ tiếng Trung Quốc
- Thán từ tiếng Quảng Đông
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Trung Quốc
- Chinese terms written in foreign scripts
- Tiếng Trung Quốc ở Quảng Đông
- leet tiếng Trung Quốc
- Từ thô tục tiếng Trung Quốc
