Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Anh
Hiện/ẩn mục
Tiếng Anh
1.1
Cách viết khác
1.2
Cách phát âm
1.3
Tính từ
1.3.1
Đồng nghĩa
Đóng mở mục lục
6th
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
العربية
English
Français
Magyar
Italiano
日本語
한국어
Kurdî
Polski
Simple English
Svenska
ไทย
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Tải mã QR
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
6ᵗʰ
Tiếng Anh
[
sửa
]
Cách viết khác
[
sửa
]
6ᵗʰ
Cách phát âm
[
sửa
]
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Mỹ
)
:
(
tập tin
)
Âm thanh
(
Anh
)
:
(
tập tin
)
Vần:
-ɪksθ
Tính từ
[
sửa
]
6th
(
không
so sánh được
)
Dạng
viết tắt
của
sixth
.
Đồng nghĩa
[
sửa
]
sixth
VIth
Thể loại
:
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
Vần:Tiếng Anh/ɪksθ
Vần:Tiếng Anh/ɪksθ/1 âm tiết
Mục từ tiếng Anh
Tính từ tiếng Anh
Tính từ không so sánh được tiếng Anh
Mục từ không có nguyên âmtiếng Anh
Từ đánh vần với số tiếng Anh
Từ viết tắt tiếng Anh
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
6th
13 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài