8-bit character code

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Danh từ[sửa]

8-bit character code (số nhiều 8-bit character codes)

  • mã ký tự 8 bít

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]