Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Đức
Hiện/ẩn mục
Tiếng Đức
1.1
Cách phát âm
1.2
Danh từ
1.2.1
Biến cách
1.3
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
Abdomen
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Català
Čeština
Deutsch
English
Français
Ido
Italiano
한국어
Кыргызча
Монгол
Polski
Português
Română
Русский
Sängö
Svenska
Тоҷикӣ
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
abdomen
,
abdómen
,
và
abdômen
Tiếng Đức
[
sửa
]
Wikipedia
tiếng Đức có một bài viết về:
Abdomen
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˌapˈdoːmən]
Âm thanh
:
(
tập tin
)
Vần:
-oːmən
Danh từ
[
sửa
]
Abdomen
(
giải phẫu học
,
hiếm
)
Bụng
.
Đồng nghĩa:
Bauch
,
Unterleib
Biến cách
[
sửa
]
Biến cách của
Abdomen
[
giống trung, mạnh
]
số ít
số nhiều
mạo từ bất định
mạo từ xác định
danh từ
mạo từ xác định
danh từ
danh cách
ein
das
Abdomen
die
Abdomen
,
Abdomina
sinh cách
eines
des
Abdomens
der
Abdomen
,
Abdomina
dữ cách
einem
dem
Abdomen
den
Abdomen
,
Abdomina
đối cách
ein
das
Abdomen
die
Abdomen
,
Abdomina
Đọc thêm
[
sửa
]
“
Abdomen
” in
Duden
online
“
Abdomen
”.
Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
Vần:Tiếng Đức/oːmən
Mục từ tiếng Đức
Danh từ tiếng Đức
de:Giải phẫu học
Từ mang nghĩa hiếm tiếng Đức
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
Abdomen
18 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài