Alge
Giao diện
Tiếng Đức
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Alge gc (sinh cách Alge, số nhiều Algen)
- Tảo.
Biến cách
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Alge gđ hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Alges hoặc (với một mạo từ) Alge, sinh cách ở giống cái Alge, số nhiều Alges hoặc Alge)
- Tên một họ
Đọc thêm
[sửa]- “Alge” in Duden online
- “Alge”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
