Bước tới nội dung

Alge

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: alge aļģe

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có một bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Alge gc (sinh cách Alge, số nhiều Algen)

  1. Tảo.

Biến cách

[sửa]

Danh từ riêng

[sửa]

Alge  hoặc gc (danh từ riêng, tên họ, sinh cách ở giống đực Alges hoặc (với một mạo từ) Alge, sinh cách ở giống cái Alge, số nhiều Alges hoặc Alge)

  1. Tên một họ

Đọc thêm

[sửa]
  • Alge” in Duden online
  • Alge”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache