Bước tới nội dung

Alkan

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: alkan alkán

Tiếng Anh

[sửa]
Wikipedia tiếng Anh có bài viết về:

Cách phát âm

[sửa]
Mục từ này cần thông tin về cách phát âm. Nếu bạn quen thuộc với IPA hoặc enPR thì xin hãy bổ sung!

Danh từ riêng

[sửa]

Alkan

  1. Tên một họ.

Tiếng Đức

[sửa]
Wikipedia tiếng Đức có bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Từ alk- + -an.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

Alkan

  1. (hóa hữu cơ) Alkan.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • Alkan” in Duden online
  • Alkan”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
  • Alkan”, trong Online-Wortschatz-Informationssystem Deutsch (bằng tiếng Đức), Mannheim: Viện nghiên cứu tiếng Đức Leibniz, 2008–
  • Alkan” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon