Amon
Giao diện
Xem thêm: Phụ lục:Biến thể của "amon"
Tiếng Anh
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Amon
- Dạng thay thế của Amun
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ba Lan
[sửa]
Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Amon
Biến cách
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- Amon, Từ điển tiếng Ba Lan PWN
- Bản mẫu:R:pl:PWN Encyclopedia
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Bồ Đào Nha) IPA(ghi chú): /ɐˈmon/
Danh từ riêng
[sửa]Amon gđ
- Dạng thay thế của Ámon
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ Ἀμών (Amṓn). Dẫn xuất từ tiếng Do Thái Kinh Thánh אָמוֹן (’Āmōn).
Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈaː.moːn/, [ˈäːmoːn]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈa.mon/, [ˈäːmon]
Danh từ riêng
[sửa]Āmōn gđ si (sinh cách Āmōnis); biến cách kiểu 3
Biến cách
[sửa]Danh từ biến cách kiểu 3, chỉ có số ít.
Tham khảo
[sửa]- “Amon”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “Amon”, trong Gaffiot, Félix (1934) Dictionnaire illustré latin-français, Hachette.
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]Amon
Tiếng Slovene
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Ámon gđ đv
- Tên một họ
Tham khảo
[sửa]- Keber, Janez (2021) Leksikon priimkov (bằng tiếng Slovene), Celje: Celjska Mohorjeva družba, →ISBN, tr. 38
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Ai Cập tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Ba Lan
- Từ vay mượn học tập từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Ba Lan
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh Tân thời tiếng Ba Lan
- Từ 2 âm tiết tiếng Ba Lan
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ba Lan
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ba Lan
- Vần:Tiếng Ba Lan/amɔn
- Vần:Tiếng Ba Lan/amɔn/2 âm tiết
- Từ đồng âm tiếng Ba Lan
- Mục từ tiếng Ba Lan
- Danh từ riêng tiếng Ba Lan
- pl:Egyptian deities
- Danh từ tiếng Ba Lan chỉ có số ít
- Từ 2 âm tiết tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Danh từ riêng tiếng Bồ Đào Nha
- Từ vay mượn từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Hy Lạp cổ tiếng Latinh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Do Thái Kinh Thánh tiếng Latinh
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Danh từ riêng tiếng Latinh
- Danh từ tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ giống đực tiếng Latinh có biến cách kiểu 3
- Danh từ tiếng Latinh có liên kết đỏ trong bảng biến tố của chúng
- la:Nhân vật Kinh Thánh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Từ 2 âm tiết tiếng Slovene
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Slovene
- Mục từ tiếng Slovene
- Danh từ riêng tiếng Slovene
- Danh từ động vật giống đực tiếng Slovene
- Họ tiếng Slovene
