Astronomie
Giao diện
Xem thêm: astronomie
Tiếng Đức
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Pháp astronomie, từ tiếng Latinh astronomia.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Astronomie gc (sinh cách Astronomie, không có số nhiều)
- Thiên văn học.
- Đồng nghĩa: Himmelskunde, Sternkunde
Biến cách
[sửa]Biến cách của Astronomie [chỉ có số ít, giống cái]
Đọc thêm
[sửa]- “Astronomie”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
- “Astronomie” trong Uni Leipzig: Wortschatz-Lexikon
- “Astronomie” in Duden online
Astronomie trên Wikipedia tiếng Đức.
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Pháp tiếng Đức
- Từ vay mượn chưa điều chỉnh từ tiếng Pháp tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Pháp tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- Danh từ không đếm được tiếng Đức
- Danh từ giống cái tiếng Đức
- de:Thiên văn học