Axt
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Danh từ riêng
[sửa]Axt (số nhiều Axts)
- Tên một họ từ tiếng Đức.
Đọc thêm
[sửa]- Hanks, Patrick (biên tập viên) (2003), “Axt”, trong Dictionary of American Family Names, tập 1, New York: Nhà xuất bản Đại học Oxford, →ISBN, tr. 74.
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Ai Cập
[sửa]Latinh hóa
[sửa]Axt
Tiếng Đức
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Đức cao địa trung đại ackes, từ tiếng Đức cao địa cổ ackus, chính nó từ tiếng German Tây nguyên thủy *akusi, trong khi cuối cùng có nguồn gốc từ tiếng German nguyên thủy *akwisī.
So sánh tiếng Hạ Đức Ax, tiếng Hà Lan aks, tiếng Anh axe, tiếng Đan Mạch økse, tiếng Thụy Điển yxa, tiếng Iceland öxi.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]Axt
Biến cách
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Đọc thêm
[sửa]- “Axt” in Duden online
- “Axt”. Digitales Wörterbuch der deutschen Sprache
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Đức tiếng Anh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ riêng tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Họ tiếng Anh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Ai Cập
- Latinh hóa tiếng Ai Cập
- Cách chuyển tự khác tiếng Ai Cập
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa trung đại tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng Đức cao địa cổ tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ dẫn xuất từ tiếng German Tây nguyên thủy tiếng Đức
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Đức
- Từ 1 âm tiết tiếng Đức
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Đức
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Đức
- Mục từ tiếng Đức
- Danh từ tiếng Đức
- de:Dụng cụ
- de:Vũ khí
