Aziatisch

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Hà Lan[sửa]

Sự biến
không biến biến
Aziatisch Aziatische

Tính từ[sửa]

Aziatisch (dạng biến Aziatische, không có dạng so sánh)

  1. Thuộc châu Á.
  2. Từ châu Á.

Từ liên hệ[sửa]