Aziatisch
Giao diện
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]Aziatisch (so sánh hơn Aziatischer, so sánh nhất meest Aziatisch hoặc Aziatischt)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của Aziatisch | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | Aziatisch | |||
| có biến tố | Aziatische | |||
| so sánh hơn | Aziatischer | |||
| khẳng định | so sánh hơn | so sánh nhất | ||
| vị ngữ/trạng ngữ | Aziatisch | Aziatischer | het Aziatischt het Aziatischte | |
| bất định | gđ./gc sg. | Aziatische | Aziatischere | Aziatischte |
| gt. sg. | Aziatisch | Aziatischer | Aziatischte | |
| số nhiều | Aziatische | Aziatischere | Aziatischte | |
| xác định | Aziatische | Aziatischere | Aziatischte | |
| chiết phân cách | Aziatisch | Aziatischers | — | |