Bản mẫu:ĐM
Giao diện
(Đổi hướng từ Bản mẫu:đm)
Bản mẫu này được sử dụng để tạo ra các đề mục phổ biến cho mục từ, nó thay thế tất cả các bản mẫu {{-tên đề mục-}} trước đây.
Cách sử dụng
{{ĐM|Tên đề mục hoặc từ đặc biệt}}
Ví dụ
==={{ĐM|noun}}===
===={{ĐM|pron}}====
Tham số
|1=(cần thiết)- Tên đề mục hoặc từ đặc biệt. Mặc định là không hiển thị nếu để trống.
Có nhiều từ đặc biệt khác nhau có thể được sử dụng để tạo đề mục; Dưới đây là danh sách từ đặc biệt có thể sử dụng:
| Từ đặc biệt | Đề mục tiếng Việt |
|---|---|
| abbreviations abbr | Viết tắt |
| affix | Phụ tố |
| affixed forms | Hình thức phụ tố |
| adjective adj | Tính từ |
| adnominal | Danh tính từ |
| adverb adv | Phó từ |
| alternative forms alternative form alt alter alter form | Cách viết khác |
| alternative script alt sc alter sc | Chữ viết khác |
| anagrams anagram ana | Từ đảo chữ |
| antonyms antonym ant | Trái nghĩa |
| article | Trợ từ |
| circumfix | Phụ tố chu vi |
| circumposition circumpos | Yếu tố quanh |
| classifier cls | Loại từ |
| compound com | Từ ghép |
| conjugation forms conjug | Chia động từ |
| conjunction conj | Liên từ |
| contraction contr | Từ rút gọn |
| coordinate terms coordinate coord cot | Từ cùng trường nghĩa |
| counter | Lượng từ |
| cuneiform sign | Ký tự hình nêm |
| declension decl | Biến cách |
| definition dfn | Định nghĩa |
| derived terms drv der derived | Từ phái sinh |
| description desction | Mô tả |
| descendants desc | Hậu duệ |
| determiner det | Từ hạn định |
| etymology etym | Từ nguyên |
| further reading further | Đọc thêm |
| glyph origin | Nguồn gốc ký tự |
| han character han | Ký tự chữ Hán |
| hanja | Hanja |
| hanviet | Phiên âm Hán–Việt |
| holonyms holonym | Từ toàn thể |
| homophones homo | Từ đồng âm |
| hyponyms hypo | Từ có nghĩa hẹp hơn |
| hypernyms hyper | Từ có nghĩa rộng hơn |
| idiom | Thành ngữ |
| infix | Trung tố |
| inflection infl | Biến tố |
| instance | Ví dụ |
| interjection interj intj | Thán từ |
| interrogative interrog | Từ nghi vấn |
| kanji | Kanji |
| letter | Chữ cái |
| logogram | Chữ tượng hình |
| meronyms meronym mero | Từ bộ phận |
| mutation mut | Biến đổi âm |
| noun n | Danh từ |
| nôm | Chữ Nôm |
| number | Ký tự số |
| numeral num | Số từ |
| paronym paro | Từ tương tự |
| participle | Phân từ |
| particle part | Trợ từ |
| phrase phr | Cụm từ |
| place | Địa danh |
| postposition postpos | Yếu tố sau |
| prefix pref | Tiền tố |
| preposition prep | Giới từ |
| prepositional phrase pp | Cụm giới từ |
| pronoun | Đại từ |
| pronunciation pron | Cách phát âm |
| proper noun pr-noun pr-n | Danh từ riêng |
| proverb | Tục ngữ |
| punctuation mark punctuation punc | Dấu câu |
| quotation quot | Trích dẫn |
| reading | Âm đọc |
| references reference ref | Tham khảo |
| related terms related rel | Từ liên hệ |
| rhymes | Vần |
| romanization rom | Latinh hóa |
| root | Gốc từ |
| see also see | Xem thêm |
| statistics stats stat | Thống kê |
| suffix suff suf | Hậu tố |
| syllable syll | Âm tiết |
| symbol | Ký tự |
| synonyms syn | Đồng nghĩa |
| translations trans | Dịch |
| transliteration translit | Chuyển tự |
| usage notes usage | Ghi chú sử dụng |
| verb v | Động từ |
TemplateData
Đây là tài liệu TemplateData cho bản mẫu này, được sử dụng bởi TemplateWizard, VisualEditor và các công cụ khác.
TemplateData cho ĐM
Bản mẫu này được sử dụng để tạo ra các đề mục phổ biến cho mục từ.
| Tham số | Miêu tả | Kiểu | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|
| Tên đề mục | 1 | Tên đề mục hoặc từ đặc biệt.
| Chuỗi dài | bắt buộc |