Wiktionary:Trang Chính/2012
Giao diện
(Đổi hướng từ Bản mẫu:Trang Chính Wiktionary 2012)
ví dụ:
- đang tải…
Wiktionary tiếng Việt
là từ điển mở giải thích
ngữ nghĩa bằng tiếng Việt
cho 329.797 từ
thuộc về 1.409 ngôn ngữ
mà bạn có thể sửa đổi
Hình nền: Bộ chữ cái nam châm dán trên cửa tủ lạnh.
Mục từ mới
- Tiếng Việt
- văn phòng phẩm, lạc đà hai bướu, tài chủ, vũ khí hóa, vũ khí hoá, Nhật Bản, ùn tắc, ôn, lương, cung, kiệm, nhượng, tối tạo, nhí nhảnh như con chó cảnh, nhí nhảnh, dừa sáp, đồng dư, vô liêm sỉ, nội quán
- Tiếng Anh
- check-taker, Bactrian camel, doorless, astatine, usable, schoolmaster, millwright, unclassical, sighthole, Ehime, ġ, customable, abstracted, aquaporin, percentage point
- 1407 ngôn ngữ khác
- wóhl, 五屯話, búhr, hišbarí, lehmänmaito, にゃっとりめ, ととう, とうじんざる, ས, türlosem, türloses, türlosen, türlose, türloser, türlos
Thông báo
[sửa]- 3 tháng 11 năm 2021: Trang Chính mới được đưa vào sử dụng sau gần 10 năm dùng giao diện cũ.
- Một cuộc biểu quyết thay Trang Chính mới đang được tiến hành.
- Cuộc “Cách mạng cải tiến Wiktionary tiếng Việt” chính thức được tiến hành trên mọi mặt.
Đây là Trang Chính đã từng sử dụng của Wiktionary từ ngày 16 tháng 1 năm 2012 đến ngày 4 tháng 11 năm 2021. Xem Trang Chính hiện tại.
Xem thêm lịch sử Trang Chính tại Wiktionary:Lịch sử Trang Chính.