Bước tới nội dung

Bản mẫu:aa-personal pronouns

Từ điển mở Wiktionary
Đại từ nhân xưng tiếng Afar
ngôi thứ nhất ngôi thứ hai ngôi thứ ba
gc
chủ ngữ số ít anú atú úsuk ís
số nhiều nanú isín úsun
tân ngữ số ít tét
số nhiều sín kén