Bước tới nội dung

Bản mẫu:bảng:màu sắc/ca

Từ điển mở Wiktionary
Các màu sắc trong tiếng Catalan · colors (bố cục · chữ)
     blanc      gris      negre
             roig, vermell; carmesí              taronja; marró              groc; crema
             verd llima              verd             
             cian; xarxet              atzur              blau
             violat; indi              magenta; lila, porpra              rosa

Tài liệu dưới đây chứa mẫu tự động từ bản mẫu {{table doc}}.

Bản mẫu này là bảng liên kết chéo các từ trong tiếng Catalan. Sử dụng bản mẫu này dưới phần "Xem thêm":

===Xem thêm===
{{bảng:màu sắc/ca}}

Các ngôn ngữ hiện có bảng này

[sửa]

Tạo ngôn ngữ mới

[sửa]

Điền vào hộp bên dưới bằng mã ngôn ngữ thích hợp ở cuối, vd: "vi" cho tiếng Việt.
Preloaded text: Bản mẫu:bảng:màu sắc new.


Các bản mẫu khác có tiền tố "bảng:" cho tiếng Catalan

[sửa]
Không tìm thấy thể loại Bản mẫu bảng tự động tiếng Catalan